Chiến lược giao dịch đường trung bình hệ số nhân DMI
Một chiến lược giao dịch định lượng mới, chủ yếu dựa trên chỉ báo DMI để xác định đáy và đỉnh của thị trường. Bài viết này sẽ giới thiệu chi tiết về nguyên lý, ưu điểm cũng như các rủi ro tiềm ẩn của chiến lược giao dịch này.
Nguyên lý chiến lược
Chỉ báo DMI có tên đầy đủ là Chỉ báo hướng chuyển động trung bình (Average Directional Movement Index), được Welles Wilder đề xuất vào những năm 1970, dùng để đánh giá xu hướng và sức mạnh của thị trường. Chỉ báo DMI bao gồm ba đường:
- +DI: đại diện cho sức mạnh của xu hướng tăng
- -DI: đại diện cho sức mạnh của xu hướng giảm
- ADX: đại diện cho sức mạnh trung bình của xu hướng
Khi +DI cắt lên trên -DI, điều này cho thấy đà tăng đang mạnh lên, có thể xem xét mua lên; khi -DI cắt lên trên +DI, điều này cho thấy đà giảm đang mạnh lên, có thể xem xét bán khống.
Logic cốt lõi của chiến lược này là:
- Khi đường +DI cắt xuống dưới 10 và đường -DI cắt lên trên 40, thực hiện mua lên
- Khi đường -DI cắt xuống dưới 10 và đường +DI cắt lên trên 40, thực hiện bán khống
Nói cách khác, khi đường DI ngược chiều mạnh hơn đáng kể so với đường DI cùng chiều, có thể nhận định xu hướng hiện tại sắp đảo chiều, lúc này có thể can thiệp thích hợp để thực hiện giao dịch ngược chiều.
Để lọc các tín hiệu nhiễu, chiến lược này sử dụng đường trung bình của DI, các tham số cụ thể như sau:
- Chu kỳ của +DI và -DI đều là 11
- Chu kỳ làm mượt của ADX là 11
Điều chỉnh tham số đường trung bình để kiểm soát tần suất tín hiệu giao dịch.
Chiến lược này chủ yếu được áp dụng cho giao dịch quyền chọn trên chỉ số NIFTY50, cũng có thể sử dụng cho các sản phẩm khác. Khi giao dịch cụ thể, chọn quyền chọn ngang giá (at-the-money), đặt stop loss ở mức 20%, nếu lỗ vượt quá 10% thì tăng vị thế, nhưng nếu lỗ mở rộng vượt quá 20% số vốn ban đầu thì thoát lệnh và dừng lại.
Ưu điểm của chiến lược
So với chiến lược giao cắt DI đơn giản, chiến lược này sử dụng đường trung bình của chỉ báo DI để lọc, có thể giảm hiệu quả các tín hiệu nhiễu (whipsaw) và giảm số lần giao dịch, từ đó giảm chi phí giao dịch và tổn thất do trượt giá.
So với các chiến lược bám xu hướng thuần túy, chiến lược này khá chính xác trong việc xác định điểm đảo chiều xu hướng, có thể kịp thời nắm bắt các cơ hội giao dịch gần điểm đảo chiều.
Việc tối ưu tham số của chiến lược này tương đối đơn giản, dễ dàng đạt được hiệu quả tối ưu.
Cảnh báo rủi ro
Chiến lược này chỉ đưa ra hướng của tín hiệu giao dịch, yêu cầu cụ thể về stop loss và chốt lời cần được thiết lập dựa trên mức độ chấp nhận rủi ro cá nhân.
Chỉ báo DMI có thể tạo ra nhiều tín hiệu giả trong vùng đi ngang (sideways), nên tránh sử dụng chiến lược này trong thị trường không có xu hướng.
Giao cắt DI không thể dự đoán chính xác 100% điểm đảo chiều xu hướng, tồn tại một số sai sót về thời gian. Nên kết hợp với các chỉ báo khác để xác nhận tín hiệu giao dịch.
Tổng kết
Chiến lược này thông qua việc lọc bằng đường trung bình DI, có thể nhận diện hiệu quả các cơ hội đảo chiều xu hướng. So với các chiến lược bám xu hướng khác, nó có ưu điểm vượt trội hơn trong việc nhận diện đảo chiều. Nhìn chung, chiến lược này có tham số tối ưu linh hoạt, phù hợp để sử dụng như một mô-đun trong hệ thống giao dịch định lượng. Khi sử dụng cần chú ý phòng tránh tín hiệu giả và đánh giá thích hợp tình hình xu hướng thị trường.
/*backtest
start: 2023-09-05 00:00:00
end: 2023-09-12 00:00:00
period: 1m
basePeriod: 1m
exchanges: [{"eid":"Futures_Binance","currency":"BTC_USDT"}]
*/
// This source code is subject to the terms of the Mozilla Public License 2.0 at https://mozilla.org/MPL/2.0/
// © email_analysts
// This code gives indication on the chart to go long based on DMI and exit based on RSI.
//Default value has been taken as 14 for DMI+ and 6 for RSI.- 1
