Type/to search

Chiến lược phân kỳ hướng động lượng

Common strategy
Created: 2023-12-27 15:37:31
Last modified: 3 years ago
1
Follow
1802
Followers

img

Tổng quan

Chiến lược Phân kỳ Hướng Động lượng (Momentum Direction Divergence Strategy) là một trong những kỹ thuật được William Blau mô tả trong cuốn sách "Momentum, Direction and Divergence" (Động lượng, Hướng và Phân kỳ). Chiến lược này tập trung vào ba khía cạnh chính: động lượng, hướng và phân kỳ. Ông Blau là một kỹ sư điện, sau đó trở thành nhà giao dịch, đã nghiên cứu sâu về mối quan hệ giữa giá và động lượng. Trên cơ sở đó, ông phân tích những hạn chế của các oscillator khác và giới thiệu một số kỹ thuật cải tiến, bao gồm cách giải thích mới về oscillator tăng giá. Về vấn đề hướng, ông phân tích sự phức tạp của ADX và đưa ra một phương pháp độc đáo giúp xác định chu kỳ xu hướng và phi xu hướng.

Chiến lược này vẽ chỉ số Phân kỳ Hướng Động lượng (Ergotic CSI) và đường trung bình trơn của nó, dùng để lọc nhiễu.

Nguyên lý chiến lược

Đầu mã nguồn định nghĩa một hàm chỉ số Chuyển động Hướng Thích ứng (ADX) có tên fADX, nhận tham số Len là chu kỳ làm trơn. Hàm này tính trung bình động chọn lọc (RMA) của phạm vi thực (TR) làm mẫu số, tính RMA của động lượng dài và động lượng ngắn làm tử số, sau đó chia để có tỷ lệ, biểu thị sức mạnh tương đối giữa dài và ngắn. Cuối cùng, kết hợp sức mạnh dài và ngắn thông qua một công thức để thu được giá trị ADX.

Tiếp theo là định nghĩa các tham số chiến lược. r là tham số làm trơn của ATR, Length là độ dài của ADX, BigPointValue là giá trị điểm lớn, SmthLen là độ dài làm trơn của CSI, SellZoneBuyZone là vùng bán và vùng mua thỏa mãn điều kiện. reverse là biến cho biết có đảo ngược tín hiệu giao dịch hay không.

Logic chính nằm ở việc tính CSI. Đầu tiên, tính biên độ dao động thực ATR và ADX. Sau đó, tính hệ số phạt K, bao gồm các yếu tố giá trị điểm lớn, ATR và ADX. Tính phần dư chuẩn hóa nRes, kết hợp thông tin của ATR, ADX và giá đóng cửa. Cuối cùng, tính giá trị CSI, rồi lấy trung bình trơn SMA của nó.

Dựa vào giá trị SMA của CSI để xác định hướng giao dịch. Nếu cao hơn BuyZone thì mua, nếu thấp hơn SellZone thì bán. Vẽ đường CSI và SMA của nó, đồng thời dùng màu sắc để đánh dấu các vùng giao dịch khác nhau.

Phân tích ưu điểm

Chiến lược này kết hợp ưu điểm của chỉ báo động lượng ATR và chỉ báo xu hướng ADX, vừa xem xét biến động thị trường, vừa xem xét mức độ xu hướng, khắc phục hạn chế khi chỉ sử dụng ATR hoặc ADX. Thiết kế hệ số phạt K khéo léo kết hợp mối quan hệ giữa các chỉ báo này với giá trị điểm lớn.

Phần dư chuẩn hóa nRes bổ sung việc khai thác thông tin giá, không chỉ chú ý đến động lượng xu hướng mà còn chú ý đến mức giá tuyệt đối, khác với các oscillator thông thường, tăng cường khả năng thể hiện của chiến lược.

Xử lý làm trơn và xác định vùng cung cấp tín hiệu giao dịch rõ ràng cho quyết định chiến lược, thuận lợi cho giao dịch thực tế.

Phân tích rủi ro

Chiến lược này khá nhạy với việc thiết lập tham số, chẳng hạn như chu kỳ của ATR và ADX, cài đặt giá trị điểm lớn, tham số làm trơn CSI,... đều ảnh hưởng đến hiệu suất chiến lược. Cần tiến hành nhiều backtest để xác định bộ tham số phù hợp.

CSI là một oscillator mới được đề xuất, hiệu quả của nó cần được kiểm chứng ở nhiều thị trường khác nhau. Nếu chỉ báo này hoạt động kém, sẽ ảnh hưởng đến lợi nhuận của chiến lược.

Bản thân chiến lược không có cơ chế dừng lỗ, trực tiếp mua/bán theo tín hiệu CSI, tồn tại mức độ rủi ro nhất định, cần kết hợp với dừng lỗ khi vận hành.

Hướng tối ưu hóa

Có thể thử nghiệm các tổ hợp tham số trên các thị trường khác nhau để tìm ra tổ hợp tương đối phổ biến.

Có thể đưa vào cơ chế động cho độ dài chu kỳ ADX, điều chỉnh tham số ADX theo trạng thái thị trường.

Có thể kết hợp các chỉ báo oscillator khác để quyết định thời điểm mua/bán, giúp chiến lược ổn định hơn. Ví dụ: phân kỳ đáy, phân kỳ đỉnh,...

Có thể thêm chiến lược dừng lỗ để hoàn thiện tổng thể chiến lược.

Tổng kết

Chiến lược Phân kỳ Hướng Động lượng tích hợp ưu điểm của nhiều chỉ báo, sử dụng nhiều chiều như giá, động lượng, xu hướng để thiết kế chỉ báo CSI và thực hiện giao dịch. Chiến lược này có tham số linh hoạt, khả năng thể hiện mạnh mẽ, đáng để tiếp tục kiểm tra và tối ưu hóa, có thể trở thành công cụ hữu ích cho giao dịch định lượng.

Source
Pine
/*backtest
start: 2022-12-20 00:00:00
end: 2023-12-26 00:00:00
period: 1d
basePeriod: 1h
exchanges: [{"eid":"Futures_Binance","currency":"BTC_USDT"}]
*/

//@version=2
////////////////////////////////////////////////////////////
//  Copyright by HPotter v1.0 20/06/2018
// This is one of the techniques described by William Blau in his book 
Strategy parameters
Strategy parameters
r
Length
BigPointValue
SmthLen
SellZone
BuyZone
Trade reverse
Comment
All comments (0)
No data
No data
  • 1
Forums
PINE Language
Get the app
iPhone Download
© 2015 - ∞ INVENTOR PTE LTD (SG)